Đây là điểm mà nhiều gia đình thấy hay nhất: trẻ có thể đứng cách tổ một mét mà không có rủi ro gì.
Với ong mật thì điều đó không làm được.
Ong dú thuộc nhóm ong không ngòi đốt. Khi bị động chúng bu lên tay và cắn nhẹ, cảm giác giống nhột hơn là đau.
Trẻ đứng cách tổ một mét quan sát thì gần như không có phản ứng gì từ đàn.
Điều cần dặn không phải là tránh xa, mà là không làm phiền tổ.
Và nếu bị bu thì đứng yên chứ đừng đập, vì đập chỉ khiến chúng bám chặt hơn.
| Việc | Trẻ làm được không | Lưu ý |
|---|---|---|
| Đứng nhìn cửa tổ | Được | Cách một mét, không che cửa |
| Đếm ong ra vào | Được | Trò chơi tự nhiên |
| Nhìn màu phấn ở chân ong | Được | Cần đứng gần chút, vẫn an toàn |
| Kiểm nước ở chân chống kiến | Được | Việc nhỏ, giao hẳn cho trẻ |
| Gõ vào thùng | Không | Làm đàn căng thẳng |
| Bịt cửa tổ, chọc que | Không | Có thể làm hỏng ống tổ |
| Mở thùng | Không | Việc của người lớn |
Trẻ gắn bó hơn nhiều khi có việc của riêng mình chứ không chỉ đứng xem.
Việc hợp nhất: kiểm nước ở bát chống kiến, thay nước mỗi tuần.
Hoặc ghi vào sổ giúp: hôm nay ong mang phấn màu gì, tổ nào đông hơn.
Hoặc đếm số ong ra vào trong một phút, rồi so với tuần trước.
Việc nhỏ mà tạo ra sự tham gia thật, và nhiều trẻ nhớ rất lâu.
Không gõ vào thùng, kể cả gõ nhẹ. Đàn thấy động là căng thẳng.
Không bịt cửa tổ hay chọc que vào. Ống vào tổ làm bằng sáp trộn nhựa cây, dễ hỏng.
Không đứng che ngay trước cửa tổ, vì chắn đường ong ra vào.
Ba điều này nói một lần rồi nhắc lại vài lần là trẻ nhớ.
Và giải thích lý do thì trẻ nhớ lâu hơn là chỉ cấm.
Nhiều người nói con họ bắt đầu để ý tới hoa trong vườn theo cách khác.
Cây nào ong hay tới, tháng nào hoa nở, vì sao mấy tháng khô thì ong ít ra.
Cũng thấy được một hệ thống sống đang vận hành: có phân công, có phòng thủ, có nhịp mùa.
Và học được sự kiên nhẫn: đàn ong không lên nhanh theo ý ai, phải chờ.
Đây là những thứ khó dạy bằng lời mà lại dễ thấy khi đứng trước tổ.
Có trẻ lúc đầu sợ, nhất là khi đã từng bị ong mật đốt.
Đừng ép. Cho đứng xa vài mét trước, rồi gần dần khi trẻ tự thấy không có gì xảy ra.
Cho xem người lớn đứng sát tổ mà không sao cũng giúp.
Phần lớn trẻ hết sợ sau vài lần, và sau đó thường thành người thích ra xem nhất trong nhà.
Ở Nhà Ong Dú, nhiều gia đình kể lại đúng chuyện này.
Và với trẻ đã quen thì tổ ong thành một phần của vườn nhà, không khác gì cây hay con vật nuôi khác.
Có. Ong dú không có ngòi đốt.
Không gõ thùng, không bịt cửa hay chọc que, không đứng che trước cửa tổ.
Kiểm nước chống kiến, ghi sổ giúp, đếm ong ra vào.
Đứng yên hoặc bước ra xa. Không đau và không để lại vết.
Đừng ép. Cho đứng xa trước rồi gần dần.
Câu trả lời thường không phải vì mật. Những gì người nuôi lâu năm nói khi được hỏi vì sao họ vẫn giữ mấy tổ ong trong vườn.
Không cần vườn rộng mới nuôi được ong dú. Cách bố trí trong không gian hẹp và những thứ cần chú ý thêm khi bắt tay vào làm.
Ngoài việc theo dõi sức đàn, cửa tổ còn nhiều thứ đáng nhìn khác. Những thứ mà người nuôi lâu năm hay kể lại nhất khi được hỏi.
Hai việc này bổ trợ nhau nếu bố trí cho đúng. Lợi ích đi cả hai chiều và những thứ cần phải điều chỉnh lại cho thật hợp lý.
Với vườn nhà thì thùng cũng là một phần của cảnh quan. Cách làm sao cho gọn mắt mà vẫn đúng các yêu cầu kỹ thuật cần thiết.
Những câu khách hay đặt và cách trả lời ngắn gọn. Đây cũng chính là cách mà nhiều người bắt đầu quan tâm tới nghề nuôi ong.
Thùng nuôi và nhà ong dú: vật liệu, kích thước, độ dày gỗ, cách chống nóng, chống mưa hắt, cách bố trí giá kệ. Thiên về kỹ thuật dụng cụ và tự làm thùng.